Brassinolide ≥ 90%

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Brassinolide ≥ 90%
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Brassinolide ≥ 90%

Mã sản phẩm: 1304
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Brassinolide (CAS: 72962-43-7) là một phytohormone nội sinh thuộc nhóm brassinosteroid, hoạt động như chất điều hòa sinh trưởng phổ rộng. Với nồng độ nguyên chất cao, hợp chất này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình nguyên phân, giãn dài tế bào và gia tăng sức chống chịu stress môi trường cho thực vật. Sản phẩm được cung cấp kèm Chứng nhận Phân tích (COA), đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn trong sản xuất phân bón công nghệ cao và R&D.

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. Thông tin tổng quan về hóa chất Brassinolide (CAS 72962-43-7)

Brassinolide là một hormone thực vật (phytohormone) nội sinh có hoạt tính sinh học đặc biệt cao, thuộc nhóm sterol thực vật (brassinosteroid). Trong môi trường thương mại và kỹ thuật nông nghiệp hiện đại, hợp chất này được tổng hợp và ứng dụng như một chất điều hòa sinh trưởng thế hệ mới, mang lại sự thay đổi lớn về sinh khối và sức đề kháng của thực vật dù được sử dụng ở nồng độ cực thấp.

  • Tên hóa học (IUPAC): (1R,3aS,3bS,10bS)-1-[(1S,2R,3R,4S)-2,3-dihydroxy-1,4,5-trimethylhexyl]hexadecahydro-8S,9R-dihydroxy-10aR,12aS-dimethyl-6H-benz[c]indeno[5,4-e]oxepin-6aS-one
  • Công thức phân tử: C28H48O6
  • Khối lượng phân tử: 480.68 g/mol
  • Số CAS: 72962-43-7
  • Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà.
  • Độ tinh khiết tiêu chuẩn: ≥ 90.0% (có thể cung cấp lên đến 98% tùy thuộc vào lô sản xuất)

2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

2.1. Đặc tính hóa lý

Brassinolide nguyên chất có nhiệt độ nóng chảy trong khoảng 274-278°C. Độ hòa tan trong nước của hợp chất này là cực kỳ thấp. Tuy nhiên, sản phẩm hòa tan hoàn toàn trong các dung môi hữu cơ như methanol, ethanol, dimethyl sulfoxide (DMSO) và chloroform. Về mặt thao tác kỹ thuật, kỹ thuật viên bắt buộc phải sử dụng dung môi hữu cơ để pha chế dung dịch mẹ (stock solution) trước khi tiến hành pha loãng bằng nước cất đến nồng độ mong muốn.

2.2. Cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn

Được giới khoa học công nhận là nhóm phytohormone thứ sáu, Brassinolide thể hiện cơ chế tác động độc lập cũng như mang tính hiệp đồng với các hormone khác (auxin, cytokinin, gibberellin). Các cơ chế ứng dụng cốt lõi bao gồm:

  • Kích thích giãn dài và phân bào (Cell Elongation & Division): Thúc đẩy sự phát triển theo trục dọc của tế bào và kích thích quá trình nguyên phân ở mô phân sinh, gia tăng sinh khối tổng thể của rễ, thân, lá.
  • Tối ưu hóa quá trình quang hợp: Gia tăng mật độ chlorophyll và nâng cao hoạt lực của enzyme Rubisco, qua đó cải thiện hiệu suất quang hợp và tăng cường tích lũy carbon vào các cơ quan dự trữ.
  • Nâng cao ngưỡng chống chịu áp lực (Stress Tolerance): Kích hoạt các cơ chế bảo vệ nội bào (hệ thống enzyme chống oxy hóa), giúp thực vật gia tăng khả năng sống sót và phát triển trước các điều kiện bất lợi như: hạn hán, xâm nhập mặn, nhiệt độ khắc nghiệt, và độc tính từ kim loại nặng hoặc tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
  • Hỗ trợ quá trình sinh sản: Kích thích sự nảy mầm của hạt phấn và định hướng sự phát triển của ống phấn, từ đó nâng cao tỷ lệ thụ phấn, đậu quả và định hình tiêu chuẩn sinh lý của nông sản.

3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo

Căn cứ theo Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS), Brassinolide được xếp loại là hợp chất sinh học có độc tính rất thấp đối với con người và động vật có vú, bởi bản chất đây là một sterol tồn tại tự nhiên trong giới thực vật. Tuy nhiên, việc thao tác với hóa chất nồng độ cao cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp:

  • Trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Kỹ thuật viên bắt buộc sử dụng kính bảo hộ, găng tay kháng hóa chất (nitrile/neoprene) và mặt nạ lọc bụi/hơi hữu cơ khi tiến hành cân đo nhằm tránh nguy cơ kích ứng cơ học đối với niêm mạc hoặc đường hô hấp.
  • Biện pháp sơ cứu y tế: Nếu hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt, tiến hành xả dưới vòi nước sạch liên tục trong tối thiểu 15 phút. Nếu hít phải lượng lớn bụi mịn hóa chất, cần di chuyển nạn nhân ra khu vực thoáng khí và yêu cầu can thiệp y tế để theo dõi.
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ hóa chất nguyên chất trong bao bì kín khí, cản sáng. Nhiệt độ bảo quản tiêu chuẩn là -20°C (đối với thời gian lưu trữ dài hạn) hoặc 4°C (đối với lưu trữ ngắn hạn). Tuyệt đối cách ly sản phẩm khỏi độ ẩm, nguồn nhiệt và bức xạ tử ngoại trực tiếp.

4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

4.1. Phạm vi cung cấp sản phẩm

Hợp chất Brassinolide (CAS 72962-43-7) được chúng tôi phân phối dưới các hình thức đóng gói linh hoạt nhằm đáp ứng chuỗi cung ứng đa dạng:

  • Khối Khách hàng doanh nghiệp (B2B): Cung ứng số lượng lớn (tính bằng Kilogram hoặc Drum) phục vụ các nhà máy gia công phân bón lá, hóa chất nông nghiệp. Đầy đủ hồ sơ thông số kỹ thuật (TDS), Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (COA) theo từng lô sản xuất, cùng hóa đơn thương mại hợp lệ.
  • Khối Khách hàng cá nhân/Cơ sở R&D (B2C): Cung ứng quy cách chia nhỏ (1g, 5g, 10g, 100g) với chất lượng tinh khiết tương đương hàng công nghiệp, phục vụ trực tiếp cho các viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm nuôi cấy mô hoặc các mô hình nông nghiệp công nghệ cao độc lập.

4.2. Khuyến cáo kỹ thuật trong quá trình sử dụng

Do hoạt tính sinh học của Brassinolide là cực kỳ mạnh mẽ, hiệu quả quang học chỉ phát huy ở nồng độ siêu vết (thường được tính bằng mức 0.001 - 0.1 ppm). Việc pha chế vượt quá nồng độ giới hạn không những không tạo ra hiệu ứng gia tăng mà còn có nguy cơ gây ức chế ngược đối với chu trình sinh trưởng tự nhiên của thực vật. Người sử dụng cần lưu ý:

  • Thiết lập chính xác phương trình pha loãng (theo nồng độ mol hoặc ppm) tương ứng với từng chủng loại thực vật và chu kỳ sinh trưởng cụ thể. Luôn tiến hành thử nghiệm trên diện tích hẹp trước khi đưa vào ứng dụng đại trà.
  • Sử dụng kết hợp các chất hoạt động bề mặt (surfactants) đạt tiêu chuẩn khi áp dụng phương pháp phun qua lá để giảm sức căng bề mặt, gia tăng độ bám dính và khả năng thẩm thấu qua lớp cutin.
  • Kiểm tra cẩn thận tính tương thích hóa học (pH, đặc tính oxy hóa/khử) khi tiến hành phối trộn Brassinolide với các dung dịch phân bón vô cơ hoặc thuốc bảo vệ thực vật khác nhằm ngăn chặn hiện tượng kết tủa hoặc suy giảm hoạt tính của phytohormone.